Có một thời gian dài, thiết kế đồ họa kỹ thuật số được đánh giá cao khi mọi thứ trông thật sạch sẽ, rõ ràng và hợp lý. Hình ảnh phải đẹp theo đúng tỷ lệ, vật thể phải có kích thước quen thuộc, ánh sáng phải hợp lý và bố cục phải dễ đoán. Nhưng khi người xem đã quá quen với những nguyên tắc đó, một hướng tiếp cận khác bắt đầu trở nên hấp dẫn: Digital Surrealism Design – thiết kế siêu thực trong môi trường kỹ thuật số.
Thay vì cố gắng tái hiện thế giới giống như mắt người nhìn thấy, Digital Surrealism cho phép designer tạo ra một thế giới không nhất thiết phải tồn tại. Một chiếc ghế có thể nổi giữa không trung, một căn phòng có thể nằm bên trong một quả cầu thủy tinh, một vật thể có thể tan chảy thành chất lỏng, con người có thể xuất hiện dưới dạng hình khối hoặc một vật thể quen thuộc có thể được phóng đại đến mức phi lý. Điều quan trọng không phải là hình ảnh có “thật” hay không, mà là nó tạo ra cảm giác bất ngờ, tò mò và muốn nhìn lâu hơn.
Đây cũng là lý do Digital Surrealism đang trở thành một hướng thể hiện đáng chú ý trong thiết kế đồ họa đương đại. Khi hình ảnh trên mạng xã hội, website, quảng cáo và các nền tảng nội dung ngày càng dày đặc, một visual đơn thuần đẹp mắt đôi khi chưa đủ để giữ sự chú ý. Những hình ảnh phá vỡ logic thông thường lại có khả năng tạo ra khoảnh khắc “đứng hình” – người xem phải mất thêm vài giây để hiểu mình đang nhìn thấy điều gì.
Nếu một thiết kế thông thường cố gắng trả lời câu hỏi “Vật thể này thực sự trông như thế nào?”, Digital Surrealism lại đặt một câu hỏi khác: “Nếu thế giới này không bị giới hạn bởi logic vật lý thì sao?”
Chính sự khác biệt này tạo ra một không gian sáng tạo rất rộng. Designer có thể kết hợp những thứ vốn không liên quan đến nhau, thay đổi tỷ lệ của vật thể, bóp méo không gian, đảo ngược trọng lực, tạo ra những chất liệu không tồn tại hoặc đưa những vật thể quen thuộc vào một bối cảnh hoàn toàn xa lạ.
Ví dụ, một chiếc điện thoại có thể được biến thành một khối kiến trúc khổng lồ giữa sa mạc. Một chai nước có thể chứa cả một đại dương thu nhỏ. Một chiếc đồng hồ có thể mọc ra từ những cánh hoa. Một căn phòng có thể không có sàn, nhưng toàn bộ nội thất vẫn đứng yên trong không gian. Những ý tưởng như vậy không cần phải có ý nghĩa theo cách thông thường. Chính sự vô lý có chủ đích mới tạo nên sức hút.
Trong bối cảnh đó, khả năng tạo ra một hình ảnh khiến người xem phải dừng lại trở thành một lợi thế rất lớn.
Digital Surrealism không nhất thiết phải đẹp theo nghĩa truyền thống. Một visual hơi kỳ lạ, khó giải thích hoặc thậm chí có phần “sai sai” lại có thể đáng nhớ hơn một thiết kế hoàn hảo nhưng dễ đoán. Bộ não con người có xu hướng muốn hoàn thiện những thứ chưa được giải thích. Khi nhìn thấy một vật thể quen thuộc xuất hiện trong một hoàn cảnh bất thường, người xem tự nhiên muốn tìm hiểu thêm.
Đây là điểm khiến Digital Surrealism đặc biệt phù hợp với poster, campaign visual, editorial, album artwork, fashion graphic, branding và social media content. Những lĩnh vực này không chỉ cần truyền tải thông tin mà còn cần tạo ra một hình ảnh đủ mạnh để xây dựng cảm xúc và nhận diện.
Quan trọng hơn, Digital Surrealism không phải một phong cách chỉ dành cho những thiết kế “làm cho vui”. Khi được sử dụng đúng cách, sự phi lý có thể trở thành một công cụ kể chuyện. Một vật thể bị bóp méo có thể diễn tả sự mất cân bằng. Một nhân vật nằm trong không gian khổng lồ có thể tạo cảm giác cô lập. Một vật thể nhỏ bé giữa một cấu trúc khổng lồ có thể nói về quyền lực, áp lực hoặc tham vọng mà không cần một câu chữ dài.
Thứ nhất là phá vỡ tỷ lệ. Một trong những cách nhanh nhất để biến một cảnh bình thường thành siêu thực là thay đổi kích thước của vật thể. Một chiếc ghế có thể lớn hơn cả một tòa nhà. Một quả bóng có thể nằm giữa một thành phố. Một vật thể rất nhỏ có thể trở thành trung tâm của toàn bộ bố cục. Khi tỷ lệ bị thay đổi, não bộ lập tức nhận ra rằng đây không còn là thế giới thông thường.
Thứ hai là phá vỡ vật lý. Trọng lực, không gian, chất liệu và cấu trúc có thể được cố tình làm sai. Vật thể có thể lơ lửng, chất lỏng có thể đứng yên giữa không trung, căn phòng có thể bị bẻ cong hoặc một vật thể cứng có thể chảy như sáp. Đây là nơi kỹ thuật 3D và compositing phát huy rất mạnh.
Thứ ba là kết hợp những thứ không nên xuất hiện cùng nhau. Một yếu tố tự nhiên có thể đặt cạnh một vật thể công nghiệp. Một kiến trúc cổ điển có thể xuất hiện giữa một môi trường tương lai. Một vật thể gia dụng có thể trở thành một phần của cảnh quan. Sự tương phản giữa những thành phần tưởng như không liên quan tạo ra cảm giác bất ngờ.
Thứ tư là chất liệu và ánh sáng. Surrealism không nhất thiết phải tối hoặc kỳ quái. Một visual hoàn toàn có thể sử dụng màu sắc tươi sáng, bề mặt bóng, chất liệu kính, chrome, plastic, liquid hoặc clay để tạo cảm giác vừa lạ vừa hấp dẫn. Ánh sáng cũng có thể được sử dụng như một công cụ để làm tăng cảm giác “không thuộc về thế giới thực”.
Cuối cùng là khoảng trống. Một trong những hiểu lầm phổ biến là thiết kế siêu thực phải thật nhiều chi tiết. Thực tế, một vật thể duy nhất đặt giữa không gian rộng lớn đôi khi tạo hiệu quả mạnh hơn rất nhiều. Khoảng trống giúp ý tưởng chính trở nên nổi bật và khiến người xem tập trung vào sự bất thường của vật thể.
Với 3D, designer không chỉ tạo ra một vật thể mà còn có thể kiểm soát camera, ánh sáng, chất liệu, độ sâu trường ảnh và toàn bộ môi trường xung quanh. Điều này khiến những ý tưởng vốn rất khó thực hiện bằng phương pháp truyền thống trở nên trực quan hơn.
Một quả cầu kim loại có thể nằm giữa sa mạc. Một căn phòng có thể được đặt trên một khối lập phương. Một chiếc ghế có thể được kéo dài thành một cấu trúc kiến trúc. Những vật thể này có thể được render với ánh sáng và vật liệu đủ chân thực để tạo ra một nghịch lý thú vị: hình ảnh trông rất thật nhưng nội dung lại hoàn toàn không thật.
Chính nghịch lý này tạo nên sức hấp dẫn đặc trưng của Digital Surrealism.
Đặc biệt, 3D còn mở ra khả năng kết hợp giữa photorealism và abstraction. Một số thành phần trong hình ảnh có thể cực kỳ chân thực, trong khi một thành phần khác lại được biến dạng hoặc tối giản. Sự chênh lệch này giúp visual trở nên khó đoán mà vẫn giữ được cảm giác chuyên nghiệp.
Một hình ảnh có nhiều vật thể kỳ lạ chưa chắc đã là một thiết kế siêu thực tốt. Nếu mọi thứ đều bất thường, người xem sẽ không còn điểm tham chiếu để nhận ra điều gì đang bị phá vỡ. Khi đó, sự kỳ lạ dễ biến thành sự hỗn loạn.
Digital Surrealism hiệu quả thường bắt đầu từ một thế giới tương đối quen thuộc, sau đó phá vỡ một hoặc vài quy tắc trong thế giới đó.
Một căn phòng bình thường nhưng chiếc giường đang trôi giữa không trung sẽ tạo ra cảm giác siêu thực. Một chiếc điện thoại bình thường nhưng bên trong màn hình lại là một hồ nước vô tận cũng đủ tạo ra câu chuyện. Một con đường quen thuộc nhưng kéo dài thẳng vào một đám mây khổng lồ cũng có thể trở thành một visual đáng nhớ.
Nói cách khác, sự tương phản giữa quen thuộc và bất thường quan trọng hơn số lượng chi tiết kỳ quái.
Một thiết kế 3D có thể mô phỏng một chiếc ghế, một căn phòng hoặc một sản phẩm hoàn toàn đúng với thực tế. Khi đó, mục tiêu chính có thể là realism, presentation hoặc visualization.
Trong khi đó, Digital Surrealism sử dụng 3D để tạo ra những điều không thể hoặc khó xảy ra trong thực tế. Vì vậy, một visual có thể được render cực kỳ chân thực nhưng vẫn mang tinh thần Surrealism.
Điều này cũng có nghĩa là designer không nhất thiết phải tạo ra hình ảnh quá phức tạp. Một object đơn giản nhưng được đặt trong một bối cảnh bất khả thi vẫn có thể mang tinh thần Digital Surrealism rất rõ.
Trong editorial design, Digital Surrealism có thể giúp những chủ đề trừu tượng trở nên trực quan hơn. Các chủ đề như tương lai, cảm xúc, cô đơn, giấc mơ, công nghệ, thời gian hay ký ức đều có thể được diễn đạt thông qua những hình ảnh không tồn tại trong đời thực.
Trong thời trang và branding, Surrealism cũng có thể tạo ra một thế giới hình ảnh riêng cho thương hiệu. Thay vì chỉ đặt sản phẩm lên một background đẹp, designer có thể xây dựng cả một “vũ trụ” thị giác xoay quanh sản phẩm.
Social media cũng là một môi trường phù hợp. Trong dòng nội dung liên tục cuộn, một visual có ý tưởng mạnh thường dễ tạo ra điểm dừng hơn một hình ảnh chỉ đơn giản đẹp về màu sắc.
Một hướng tiếp cận hiện đại hơn là giảm số lượng ý tưởng nhưng tăng chất lượng của ý tưởng chính.
Thay vì đưa mười vật thể kỳ quái vào cùng một khung hình, hãy thử bắt đầu bằng một vật thể duy nhất. Thay vì sử dụng quá nhiều màu, hãy xây dựng một bảng màu có chủ đích. Thay vì thêm hiệu ứng để chứng minh kỹ năng kỹ thuật, hãy để ánh sáng, chất liệu và bố cục phục vụ cho concept.
Phong cách 3D đương đại cũng đang có xu hướng kết hợp những bề mặt rất khác nhau: chrome, glass, soft plastic, liquid, stone, fabric, translucent material và organic forms. Khi được đặt trong một bố cục có nhiều khoảng thở, những chất liệu này có thể tạo ra visual vừa cao cấp vừa giàu tính thử nghiệm.
Đặc biệt, designer không nên quá phụ thuộc vào độ chân thực. Một chút distortion, scale bất thường hoặc hình khối hơi “sai” đôi khi lại khiến thiết kế có cá tính hơn một render hoàn hảo.
Nhưng tư duy cốt lõi của nó – phá vỡ những gì người xem vốn cho là bình thường – khó có thể biến mất.
Lý do khá đơn giản: khi hình ảnh ngày càng nhiều, giá trị của một thiết kế không chỉ nằm ở việc nó đẹp mà còn nằm ở khả năng khiến người xem nhớ đến nó. Một visual có concept rõ ràng, có sự bất ngờ và tạo ra cảm xúc thường có cơ hội tồn tại lâu hơn một thiết kế chỉ chạy theo một hiệu ứng đang thịnh hành.
Vì vậy, điều đáng học từ Digital Surrealism không phải là “hãy làm hình ảnh thật kỳ quái”. Điều đáng học là hãy tìm một cách nhìn khác cho một thứ vốn đã quá quen thuộc.
Trong tương lai, ranh giới giữa graphic design, 3D art, motion, photography và installation có thể tiếp tục trở nên linh hoạt hơn. Một visual tĩnh có thể được phát triển thành animation. Một poster có thể trở thành một không gian 3D. Một vật thể thương hiệu có thể xuất hiện trong nhiều thế giới siêu thực khác nhau.
Nhưng dù công cụ hay kỹ thuật thay đổi, nguyên tắc quan trọng nhất vẫn không đổi: một ý tưởng tốt luôn quan trọng hơn một hiệu ứng đẹp.
Digital Surrealism vì thế không chỉ là câu chuyện về những hình ảnh “không có thật”. Nó là cách designer đặt câu hỏi về những gì chúng ta vốn đã quá quen thuộc, sau đó biến chúng thành một trải nghiệm thị giác mới. Và trong một thế giới nơi người xem ngày càng khó bị gây ấn tượng, khả năng khiến họ dừng lại, tò mò và tự hỏi “Điều này là gì?” có thể chính là một trong những lợi thế lớn nhất của thiết kế đồ họa hiện đại.
Thay vì cố gắng tái hiện thế giới giống như mắt người nhìn thấy, Digital Surrealism cho phép designer tạo ra một thế giới không nhất thiết phải tồn tại. Một chiếc ghế có thể nổi giữa không trung, một căn phòng có thể nằm bên trong một quả cầu thủy tinh, một vật thể có thể tan chảy thành chất lỏng, con người có thể xuất hiện dưới dạng hình khối hoặc một vật thể quen thuộc có thể được phóng đại đến mức phi lý. Điều quan trọng không phải là hình ảnh có “thật” hay không, mà là nó tạo ra cảm giác bất ngờ, tò mò và muốn nhìn lâu hơn.
Đây cũng là lý do Digital Surrealism đang trở thành một hướng thể hiện đáng chú ý trong thiết kế đồ họa đương đại. Khi hình ảnh trên mạng xã hội, website, quảng cáo và các nền tảng nội dung ngày càng dày đặc, một visual đơn thuần đẹp mắt đôi khi chưa đủ để giữ sự chú ý. Những hình ảnh phá vỡ logic thông thường lại có khả năng tạo ra khoảnh khắc “đứng hình” – người xem phải mất thêm vài giây để hiểu mình đang nhìn thấy điều gì.
Digital Surrealism Design là gì?
Digital Surrealism Design có thể hiểu đơn giản là cách sử dụng ngôn ngữ thiết kế kỹ thuật số để tạo ra những hình ảnh mang tính siêu thực, phi logic hoặc giống như một giấc mơ. Khái niệm này kế thừa tinh thần của Surrealism trong nghệ thuật, nhưng được mở rộng mạnh mẽ nhờ các công cụ 3D, compositing, typography, photography manipulation và motion design.Nếu một thiết kế thông thường cố gắng trả lời câu hỏi “Vật thể này thực sự trông như thế nào?”, Digital Surrealism lại đặt một câu hỏi khác: “Nếu thế giới này không bị giới hạn bởi logic vật lý thì sao?”
Chính sự khác biệt này tạo ra một không gian sáng tạo rất rộng. Designer có thể kết hợp những thứ vốn không liên quan đến nhau, thay đổi tỷ lệ của vật thể, bóp méo không gian, đảo ngược trọng lực, tạo ra những chất liệu không tồn tại hoặc đưa những vật thể quen thuộc vào một bối cảnh hoàn toàn xa lạ.
Ví dụ, một chiếc điện thoại có thể được biến thành một khối kiến trúc khổng lồ giữa sa mạc. Một chai nước có thể chứa cả một đại dương thu nhỏ. Một chiếc đồng hồ có thể mọc ra từ những cánh hoa. Một căn phòng có thể không có sàn, nhưng toàn bộ nội thất vẫn đứng yên trong không gian. Những ý tưởng như vậy không cần phải có ý nghĩa theo cách thông thường. Chính sự vô lý có chủ đích mới tạo nên sức hút.
Vì sao thiết kế siêu thực đang thu hút sự chú ý?
Một trong những lý do lớn nhất nằm ở sự bão hòa của hình ảnh. Người dùng ngày nay tiếp xúc với hàng trăm, thậm chí hàng nghìn visual mỗi ngày. Một poster đẹp, một gradient bắt mắt hay một bố cục tối giản không còn là điều quá khó bắt gặp.Trong bối cảnh đó, khả năng tạo ra một hình ảnh khiến người xem phải dừng lại trở thành một lợi thế rất lớn.
Digital Surrealism không nhất thiết phải đẹp theo nghĩa truyền thống. Một visual hơi kỳ lạ, khó giải thích hoặc thậm chí có phần “sai sai” lại có thể đáng nhớ hơn một thiết kế hoàn hảo nhưng dễ đoán. Bộ não con người có xu hướng muốn hoàn thiện những thứ chưa được giải thích. Khi nhìn thấy một vật thể quen thuộc xuất hiện trong một hoàn cảnh bất thường, người xem tự nhiên muốn tìm hiểu thêm.
Đây là điểm khiến Digital Surrealism đặc biệt phù hợp với poster, campaign visual, editorial, album artwork, fashion graphic, branding và social media content. Những lĩnh vực này không chỉ cần truyền tải thông tin mà còn cần tạo ra một hình ảnh đủ mạnh để xây dựng cảm xúc và nhận diện.
Quan trọng hơn, Digital Surrealism không phải một phong cách chỉ dành cho những thiết kế “làm cho vui”. Khi được sử dụng đúng cách, sự phi lý có thể trở thành một công cụ kể chuyện. Một vật thể bị bóp méo có thể diễn tả sự mất cân bằng. Một nhân vật nằm trong không gian khổng lồ có thể tạo cảm giác cô lập. Một vật thể nhỏ bé giữa một cấu trúc khổng lồ có thể nói về quyền lực, áp lực hoặc tham vọng mà không cần một câu chữ dài.
Những yếu tố tạo nên một visual Digital Surrealism
Điểm thú vị của Digital Surrealism là không có một công thức duy nhất. Tuy nhiên, phần lớn những thiết kế theo hướng này thường dựa trên một số thủ pháp thị giác quen thuộc.Thứ nhất là phá vỡ tỷ lệ. Một trong những cách nhanh nhất để biến một cảnh bình thường thành siêu thực là thay đổi kích thước của vật thể. Một chiếc ghế có thể lớn hơn cả một tòa nhà. Một quả bóng có thể nằm giữa một thành phố. Một vật thể rất nhỏ có thể trở thành trung tâm của toàn bộ bố cục. Khi tỷ lệ bị thay đổi, não bộ lập tức nhận ra rằng đây không còn là thế giới thông thường.
Thứ hai là phá vỡ vật lý. Trọng lực, không gian, chất liệu và cấu trúc có thể được cố tình làm sai. Vật thể có thể lơ lửng, chất lỏng có thể đứng yên giữa không trung, căn phòng có thể bị bẻ cong hoặc một vật thể cứng có thể chảy như sáp. Đây là nơi kỹ thuật 3D và compositing phát huy rất mạnh.
Thứ ba là kết hợp những thứ không nên xuất hiện cùng nhau. Một yếu tố tự nhiên có thể đặt cạnh một vật thể công nghiệp. Một kiến trúc cổ điển có thể xuất hiện giữa một môi trường tương lai. Một vật thể gia dụng có thể trở thành một phần của cảnh quan. Sự tương phản giữa những thành phần tưởng như không liên quan tạo ra cảm giác bất ngờ.
Thứ tư là chất liệu và ánh sáng. Surrealism không nhất thiết phải tối hoặc kỳ quái. Một visual hoàn toàn có thể sử dụng màu sắc tươi sáng, bề mặt bóng, chất liệu kính, chrome, plastic, liquid hoặc clay để tạo cảm giác vừa lạ vừa hấp dẫn. Ánh sáng cũng có thể được sử dụng như một công cụ để làm tăng cảm giác “không thuộc về thế giới thực”.
Cuối cùng là khoảng trống. Một trong những hiểu lầm phổ biến là thiết kế siêu thực phải thật nhiều chi tiết. Thực tế, một vật thể duy nhất đặt giữa không gian rộng lớn đôi khi tạo hiệu quả mạnh hơn rất nhiều. Khoảng trống giúp ý tưởng chính trở nên nổi bật và khiến người xem tập trung vào sự bất thường của vật thể.
3D đang thay đổi cách Digital Surrealism được thể hiện
Nếu Surrealism truyền thống thường dựa nhiều vào hội họa và manipulation hình ảnh, Digital Surrealism ngày nay có một lợi thế rất lớn: không gian 3D.Với 3D, designer không chỉ tạo ra một vật thể mà còn có thể kiểm soát camera, ánh sáng, chất liệu, độ sâu trường ảnh và toàn bộ môi trường xung quanh. Điều này khiến những ý tưởng vốn rất khó thực hiện bằng phương pháp truyền thống trở nên trực quan hơn.
Một quả cầu kim loại có thể nằm giữa sa mạc. Một căn phòng có thể được đặt trên một khối lập phương. Một chiếc ghế có thể được kéo dài thành một cấu trúc kiến trúc. Những vật thể này có thể được render với ánh sáng và vật liệu đủ chân thực để tạo ra một nghịch lý thú vị: hình ảnh trông rất thật nhưng nội dung lại hoàn toàn không thật.
Chính nghịch lý này tạo nên sức hấp dẫn đặc trưng của Digital Surrealism.
Đặc biệt, 3D còn mở ra khả năng kết hợp giữa photorealism và abstraction. Một số thành phần trong hình ảnh có thể cực kỳ chân thực, trong khi một thành phần khác lại được biến dạng hoặc tối giản. Sự chênh lệch này giúp visual trở nên khó đoán mà vẫn giữ được cảm giác chuyên nghiệp.
Không phải cứ “lạ” là Digital Surrealism
Đây là điểm rất quan trọng đối với designer.Một hình ảnh có nhiều vật thể kỳ lạ chưa chắc đã là một thiết kế siêu thực tốt. Nếu mọi thứ đều bất thường, người xem sẽ không còn điểm tham chiếu để nhận ra điều gì đang bị phá vỡ. Khi đó, sự kỳ lạ dễ biến thành sự hỗn loạn.
Digital Surrealism hiệu quả thường bắt đầu từ một thế giới tương đối quen thuộc, sau đó phá vỡ một hoặc vài quy tắc trong thế giới đó.
Một căn phòng bình thường nhưng chiếc giường đang trôi giữa không trung sẽ tạo ra cảm giác siêu thực. Một chiếc điện thoại bình thường nhưng bên trong màn hình lại là một hồ nước vô tận cũng đủ tạo ra câu chuyện. Một con đường quen thuộc nhưng kéo dài thẳng vào một đám mây khổng lồ cũng có thể trở thành một visual đáng nhớ.
Nói cách khác, sự tương phản giữa quen thuộc và bất thường quan trọng hơn số lượng chi tiết kỳ quái.
Digital Surrealism khác gì với 3D Design thông thường?
3D là một phương pháp thể hiện, còn Digital Surrealism là một cách tư duy hình ảnh.Một thiết kế 3D có thể mô phỏng một chiếc ghế, một căn phòng hoặc một sản phẩm hoàn toàn đúng với thực tế. Khi đó, mục tiêu chính có thể là realism, presentation hoặc visualization.
Trong khi đó, Digital Surrealism sử dụng 3D để tạo ra những điều không thể hoặc khó xảy ra trong thực tế. Vì vậy, một visual có thể được render cực kỳ chân thực nhưng vẫn mang tinh thần Surrealism.
Điều này cũng có nghĩa là designer không nhất thiết phải tạo ra hình ảnh quá phức tạp. Một object đơn giản nhưng được đặt trong một bối cảnh bất khả thi vẫn có thể mang tinh thần Digital Surrealism rất rõ.
Digital Surrealism có thể ứng dụng ở đâu?
Phong cách này đặc biệt phù hợp với những dự án cần tạo ấn tượng thị giác trước khi truyền tải thông tin. Poster và key visual là những ví dụ rõ ràng nhất, bởi một hình ảnh siêu thực có thể trở thành điểm nhận diện cho cả một campaign.Trong editorial design, Digital Surrealism có thể giúp những chủ đề trừu tượng trở nên trực quan hơn. Các chủ đề như tương lai, cảm xúc, cô đơn, giấc mơ, công nghệ, thời gian hay ký ức đều có thể được diễn đạt thông qua những hình ảnh không tồn tại trong đời thực.
Trong thời trang và branding, Surrealism cũng có thể tạo ra một thế giới hình ảnh riêng cho thương hiệu. Thay vì chỉ đặt sản phẩm lên một background đẹp, designer có thể xây dựng cả một “vũ trụ” thị giác xoay quanh sản phẩm.
Social media cũng là một môi trường phù hợp. Trong dòng nội dung liên tục cuộn, một visual có ý tưởng mạnh thường dễ tạo ra điểm dừng hơn một hình ảnh chỉ đơn giản đẹp về màu sắc.
Làm Digital Surrealism hiện đại mà không bị “quá tay”
Một vấn đề thường gặp khi theo đuổi phong cách này là thiết kế dễ trở nên quá phức tạp, quá nhiều hiệu ứng hoặc mang cảm giác giống một artwork 3D từ nhiều năm trước.Một hướng tiếp cận hiện đại hơn là giảm số lượng ý tưởng nhưng tăng chất lượng của ý tưởng chính.
Thay vì đưa mười vật thể kỳ quái vào cùng một khung hình, hãy thử bắt đầu bằng một vật thể duy nhất. Thay vì sử dụng quá nhiều màu, hãy xây dựng một bảng màu có chủ đích. Thay vì thêm hiệu ứng để chứng minh kỹ năng kỹ thuật, hãy để ánh sáng, chất liệu và bố cục phục vụ cho concept.
Phong cách 3D đương đại cũng đang có xu hướng kết hợp những bề mặt rất khác nhau: chrome, glass, soft plastic, liquid, stone, fabric, translucent material và organic forms. Khi được đặt trong một bố cục có nhiều khoảng thở, những chất liệu này có thể tạo ra visual vừa cao cấp vừa giàu tính thử nghiệm.
Đặc biệt, designer không nên quá phụ thuộc vào độ chân thực. Một chút distortion, scale bất thường hoặc hình khối hơi “sai” đôi khi lại khiến thiết kế có cá tính hơn một render hoàn hảo.
Digital Surrealism có phải chỉ là một xu hướng nhất thời?
Có thể những biểu hiện cụ thể của Digital Surrealism sẽ thay đổi theo thời gian. Chất liệu chrome có thể trở nên phổ biến hơn, sau đó nhường chỗ cho glass hoặc organic forms. Màu sắc, typography và kỹ thuật render cũng liên tục thay đổi.Nhưng tư duy cốt lõi của nó – phá vỡ những gì người xem vốn cho là bình thường – khó có thể biến mất.
Lý do khá đơn giản: khi hình ảnh ngày càng nhiều, giá trị của một thiết kế không chỉ nằm ở việc nó đẹp mà còn nằm ở khả năng khiến người xem nhớ đến nó. Một visual có concept rõ ràng, có sự bất ngờ và tạo ra cảm xúc thường có cơ hội tồn tại lâu hơn một thiết kế chỉ chạy theo một hiệu ứng đang thịnh hành.
Vì vậy, điều đáng học từ Digital Surrealism không phải là “hãy làm hình ảnh thật kỳ quái”. Điều đáng học là hãy tìm một cách nhìn khác cho một thứ vốn đã quá quen thuộc.
Tương lai của thiết kế siêu thực
Digital Surrealism đang mở ra một hướng thú vị cho thiết kế đồ họa: thay vì cạnh tranh bằng độ hoàn hảo, designer có thể cạnh tranh bằng ý tưởng và trí tưởng tượng thị giác.Trong tương lai, ranh giới giữa graphic design, 3D art, motion, photography và installation có thể tiếp tục trở nên linh hoạt hơn. Một visual tĩnh có thể được phát triển thành animation. Một poster có thể trở thành một không gian 3D. Một vật thể thương hiệu có thể xuất hiện trong nhiều thế giới siêu thực khác nhau.
Nhưng dù công cụ hay kỹ thuật thay đổi, nguyên tắc quan trọng nhất vẫn không đổi: một ý tưởng tốt luôn quan trọng hơn một hiệu ứng đẹp.
Digital Surrealism vì thế không chỉ là câu chuyện về những hình ảnh “không có thật”. Nó là cách designer đặt câu hỏi về những gì chúng ta vốn đã quá quen thuộc, sau đó biến chúng thành một trải nghiệm thị giác mới. Và trong một thế giới nơi người xem ngày càng khó bị gây ấn tượng, khả năng khiến họ dừng lại, tò mò và tự hỏi “Điều này là gì?” có thể chính là một trong những lợi thế lớn nhất của thiết kế đồ họa hiện đại.