Photoshop Online Tạo Gradient Liên hệ
Quảng cáo

Kiến thức thiết kế

Cập nhật kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực thiết kế.

Figma

Chuyên trang chia sẻ kiến thức về figma, là một nguồn tài nguyên quý giá cho những người mới bắt đầu hoặc muốn nâng cao kỹ năng sử dụng Figma. Trang web cung cấp các hướng dẫn, video tutorial và bài viết về các tính năng, phím tắt và tiện ích hữu ích trong Figma. Ngoài ra, chuyên trang cũng chia sẻ các gợi ý sáng tạo, mẹo và kinh nghiệm từ các nhà thiết kế thành thạo, giúp người dùng khám phá và tận dụng toàn bộ tiềm năng của Figma trong quá trình thiết kế giao diện.
Chủ đề
4
Bài viết
4
Chủ đề
4
Bài viết
4
Một thiết kế có thể sử dụng grid rất chuẩn, khoảng cách giữa các thành phần rất đẹp, typography được căn chỉnh cẩn thận và màu sắc cũng hài hòa, nhưng khi nhìn tổng thể, chúng ta vẫn có cảm giác nó “không cân”. Không phải lúc nào vấn đề cũng nằm ở alignment hay spacing. Đôi khi, nguyên nhân nằm ở một khái niệm tinh tế hơn: Visual Weight – trọng lượng thị giác. Trong thiết kế đồ họa, không phải mọi element đều có “sức nặng” như nhau. Một hình ảnh lớn có thể nặng hơn một đoạn text nhỏ. Một mảng đen đặc có thể thu hút ánh nhìn mạnh hơn một vùng sáng rộng. Một headline đậm có thể tạo cảm giác nặng hơn nhiều dòng chữ mảnh, dù diện tích thực tế của chúng tương đương. Điều thú vị là trọng lượng này không tồn tại theo nghĩa vật lý. Nó tồn...
Một thiết kế tốt không chỉ đẹp. Nó phải có khả năng nói chuyện với người xem mà không cần giải thích quá nhiều. Khi nhìn vào một poster, một bộ nhận diện thương hiệu, một trang tạp chí hay thậm chí chỉ là một hình ảnh trên mạng xã hội, chúng ta thường có cảm giác rằng mình “hiểu” nó gần như ngay lập tức. Ta biết đâu là nội dung chính, đâu là thông tin phụ, yếu tố nào cần nhìn trước, yếu tố nào có thể bỏ qua và cảm xúc tổng thể mà thiết kế muốn truyền tải. Điều thú vị là quá trình đó không hoàn toàn ngẫu nhiên. Đằng sau một bố cục dễ hiểu thường tồn tại một hệ thống các quy tắc về kích thước, khoảng cách, tương phản, nhịp điệu, hướng nhìn, màu sắc, hình dạng và mối quan hệ giữa các thành phần. Trong ngôn ngữ, chúng ta có ngữ pháp để...
Trong Web Design hiện đại, micro-interaction không còn chỉ đơn giản là một nút đổi màu khi hover hay một icon phóng to khi người dùng đưa chuột vào. Một hướng tiếp cận thú vị hơn là để giao diện phản ứng theo khoảng cách giữa con trỏ và các thành phần trên màn hình. Khi con trỏ tiến lại gần, phần tử có thể dịch chuyển, nghiêng, thay đổi ánh sáng, phát animation hoặc biến đổi trạng thái. Khi con trỏ rời xa, hiệu ứng dần trở về trạng thái ban đầu. Cách tiếp cận này thường được gọi là Proximity Interaction hoặc Proximity Reaction – tương tác dựa trên khoảng cách. Đây là một kỹ thuật đặc biệt hữu ích cho Hero Section, CTA, navigation, card, typography và các giao diện mang tính tương tác cao. 1. Proximity Interaction là gì? Hiểu đơn giản...
Có những thiết kế không có quá nhiều chi tiết nhưng vẫn khiến người xem muốn nhìn lâu hơn. Ngược lại, có những thiết kế chứa đầy hình ảnh, màu sắc và typography nhưng lại tạo cảm giác rối mắt, nặng nề hoặc thiếu điểm nhấn. Sự khác biệt đôi khi không nằm ở việc thiết kế có bao nhiêu thành phần, mà nằm ở cách các thành phần đó tạo ra nhịp điệu khi người xem quan sát. Trong âm nhạc, một bản nhạc hấp dẫn không chỉ nhờ từng nốt nhạc hay mà còn nhờ cách các nốt được lặp lại, ngắt nghỉ, tăng tốc và thay đổi cường độ. Thiết kế đồ họa cũng có một dạng “nhịp điệu” tương tự. Các dòng chữ, hình ảnh, khoảng trắng, đường nét, hình khối hay màu sắc khi được tổ chức có chủ đích sẽ tạo ra một dòng chuyển động vô hình, dẫn mắt người xem đi từ khu vực...
Mỗi ngành nghề đều có một loạt những “niềm tin xác sống” — những ý tưởng từng có lý, được nhắc đi nhắc lại trong đủ cuộc họp, rồi dần trở thành chân lý bất di bất dịch. UI/UX cũng không ngoại lệ. Những quan niệm này bám dai dẳng chẳng khác gì bụi vải bám trên áo hoodie. Ở một thời điểm nào đó, một nhận định khá hợp lý về các website báo chí của thập niên 1990 đã bị biến thành một “quy luật” bất khả xâm phạm của vũ trụ. Và giờ đây, các designer phải dành không ít thời gian để giải thích tại sao “quy tắc” mà khách hàng đọc được trên LinkedIn lại không hề phù hợp với dự án hiện tại. Dưới đây là 10 lầm tưởng cứng đầu nhất trong thiết kế giao diện — những quan niệm tồn tại không chỉ trong các team thiết kế mà còn xuất hiện rất nhiều trong...
Gửi đến những người lãnh đạo đang chèo lái con thuyền qua những điều mơ hồ, chính trị nội bộ và các thời hạn gấp gáp, trong khi sự “đồng thuận” cứ liên tục vuột khỏi tầm tay. Mỗi khi bắt đầu một năm mới, tôi ngừng chạy theo những ồn ào và tập trung tìm kiếm những quy luật ẩn sau mọi thứ. Công cụ thay đổi. Chức danh thay đổi. Nhưng những kiểu thất bại thì không. Trong một doanh nghiệp lớn, một quyết định thiết kế tưởng chừng “nhỏ nhặt” có thể tạo ra những tác động lan rộng đến các hệ thống mà bạn không sở hữu, cũng như những hệ quả mà bạn phải chịu trách nhiệm. Tôi bắt đầu sự nghiệp bằng tư duy logic và khả năng tạo ra những thứ có thể lặp lại một cách nhất quán. Một phương châm duy nhất: Biến ý tưởng thành hiện thực. Theo thời gian...
Một thiết kế có thể sử dụng những font chữ đẹp nhất, bảng màu ấn tượng nhất và những hình ảnh được xử lý công phu nhất, nhưng vẫn không đạt được hiệu quả nếu người xem không biết nên nhìn vào đâu trước. Trong một poster quảng cáo, liệu ánh mắt của người xem có lập tức bắt gặp thông điệp chính? Trên một trang bìa tạp chí, tiêu đề có đủ sức hút để khiến họ dừng lại? Hay trong một banner sự kiện, thời gian và địa điểm có được nhận diện dễ dàng, thay vì bị nhấn chìm giữa hàng loạt chi tiết trang trí? Những câu hỏi tưởng chừng đơn giản này đều liên quan đến một nguyên tắc quan trọng trong thiết kế: Visual Hierarchy – phân cấp thị giác. Đây không phải là một phong cách thiết kế, cũng không phải một xu hướng chỉ xuất hiện trong một giai...
Một trong những vấn đề lớn khi tạo hình ảnh bằng AI là character consistency – nhân vật dễ bị thay đổi khuôn mặt, tỷ lệ cơ thể hoặc trang phục sau mỗi lần generate. Magnific thử nghiệm MiniMax H3 bằng cách xây dựng một nhân vật lấy cảm hứng từ Odysseus và đưa nhân vật này vào 9 cảnh khác nhau trong The Odyssey. Kết quả cho thấy MiniMax H3 có thể duy trì khá tốt gương mặt, proportions, silhouette và chất liệu trang phục khi bối cảnh thay đổi. Model hỗ trợ tối đa 9 reference images để giữ identity của nhân vật. Quy trình thực hiện 1. Tạo Character Reference Sheet Trước tiên, tạo một bộ ảnh tham chiếu gồm nhiều góc: chính diện, phía sau, hai bên profile, góc 3/4 và close-up. Càng thể hiện đầy đủ các góc của nhân vật, model càng có...
Có một nghịch lý khá thú vị đang xuất hiện trong thiết kế những năm gần đây: càng nhiều hình ảnh trở nên hoàn hảo, thiết kế càng có xu hướng tìm kiếm cảm giác thật. Sau một thời gian dài graphic design bị phủ bởi gradient mượt, glass effect, 3D bóng bẩy, layout hoàn hảo và những hệ thống thị giác được kiểm soát đến từng pixel, một hướng đi khác đang dần được chú ý: vẫn mạnh, vẫn có cấu trúc, vẫn có tinh thần nổi loạn của Brutalism, nhưng được làm mềm bằng những đường cong, màu sắc dễ chịu, typography giàu cảm xúc và chất liệu gần gũi hơn. Đó chính là Soft Brutalism. Nếu Neo Brutalism từng gây ấn tượng bằng những đường viền dày, màu sắc tương phản mạnh, hình khối cứng và cảm giác “thô” có chủ ý, Soft Brutalism lấy chính những đặc...
Typography từ lâu không chỉ đơn thuần là cách sắp xếp chữ để truyền tải thông tin. Trong thiết kế đồ họa hiện đại, chữ có thể trở thành một vật thể, một chất liệu, một khối hình hoặc thậm chí là nhân vật chính của toàn bộ bố cục. Đó cũng là lúc 3D Typography Design trở nên nổi bật — một xu hướng đưa typography bước ra khỏi mặt phẳng 2D quen thuộc để trở thành những hình khối có chiều sâu, ánh sáng, chất liệu và cảm giác hiện diện rõ ràng. Nếu những năm trước typography thường được chú ý thông qua font chữ, layout, khoảng cách và tương phản, thì 3D Typography mở rộng cuộc chơi bằng một câu hỏi khác: “Nếu chữ có thể tồn tại như một vật thể thì nó sẽ trông như thế nào?” Một từ có thể được tạo thành từ chrome phản chiếu ánh sáng, một dòng...
Có những thiết kế không cố gắng trở nên đẹp theo cách thông thường. Chúng không cần một bố cục cân bằng tuyệt đối, không nhất thiết phải dễ đoán, thậm chí đôi khi cố tình khiến người xem cảm thấy “quá nhiều”. Chữ bị kéo giãn, méo mó hoặc tan chảy. Màu sắc va vào nhau ở mức gần như chói mắt. Những vật thể 3D bóng loáng xuất hiện giữa các texture nhiễu, pattern psychedelic và hình ảnh mang cảm giác như bước ra từ một thế giới kỹ thuật số bị biến dạng. Đó chính là tinh thần của Acid Graphics Design — một phong cách thiết kế đồ họa nổi bật bởi năng lượng mạnh, màu sắc cực đại, typography biến dạng và những hình ảnh có phần kỳ quặc, siêu thực. Nếu những năm trước Minimalism từng đại diện cho sự tinh gọn, Swiss Design đại diện cho tính hệ...
Trong một thời gian dài, thiết kế đồ họa luôn hướng đến sự hoàn hảo. Đường nét phải sạch, bố cục phải chính xác, typography phải ngay ngắn, màu sắc phải được kiểm soát và mọi chi tiết đều cần nằm đúng vị trí. Một thiết kế tốt thường được đánh giá bằng khả năng tạo ra cảm giác chuyên nghiệp, tinh gọn và gần như không để lộ quá trình nó được tạo ra. Nhưng vài năm trở lại đây, điều đó đang thay đổi. Giữa một thế giới thị giác ngày càng bóng bẩy, đồng nhất và được tối ưu đến từng pixel, những thiết kế có nét vẽ lệch, chữ viết tay, texture thô, hình ảnh hơi méo, bố cục không hoàn toàn cân bằng hay những chi tiết trông như được cắt dán thủ công lại bắt đầu thu hút sự chú ý. Thay vì cố gắng che giấu dấu vết của quá trình sáng tạo...
Trong nhiều năm, thiết kế đồ họa liên tục hướng đến sự hoàn hảo. Layout được căn chỉnh chính xác, typography rõ ràng, màu sắc được kiểm soát chặt chẽ, khoảng trắng được tính toán kỹ lưỡng và mọi thành phần đều phải nằm đúng vị trí. Những nguyên tắc đó giúp tạo ra các thiết kế đẹp, dễ đọc và chuyên nghiệp. Nhưng khi ngày càng nhiều thương hiệu cùng sử dụng những công thức thị giác tương tự nhau, một câu hỏi bắt đầu xuất hiện: Nếu mọi thứ đều được thiết kế để trở nên hoàn hảo, liệu thiết kế còn tạo ra cảm xúc bất ngờ? Đó chính là khoảng trống để Anti-Design xuất hiện. Anti-Design không đơn giản là một phong cách thiết kế “xấu có chủ đích”. Đây là một tư duy thị giác cố tình đặt câu hỏi với những quy tắc vốn được xem là chuẩn mực trong...
Có một thời gian dài, thiết kế đồ họa kỹ thuật số được đánh giá cao khi mọi thứ trông thật sạch sẽ, rõ ràng và hợp lý. Hình ảnh phải đẹp theo đúng tỷ lệ, vật thể phải có kích thước quen thuộc, ánh sáng phải hợp lý và bố cục phải dễ đoán. Nhưng khi người xem đã quá quen với những nguyên tắc đó, một hướng tiếp cận khác bắt đầu trở nên hấp dẫn: Digital Surrealism Design – thiết kế siêu thực trong môi trường kỹ thuật số. Thay vì cố gắng tái hiện thế giới giống như mắt người nhìn thấy, Digital Surrealism cho phép designer tạo ra một thế giới không nhất thiết phải tồn tại. Một chiếc ghế có thể nổi giữa không trung, một căn phòng có thể nằm bên trong một quả cầu thủy tinh, một vật thể có thể tan chảy thành chất lỏng, con người có thể xuất...
Có một điều khá thú vị đang diễn ra trong thế giới thiết kế đồ họa: càng bước sâu vào kỷ nguyên kỹ thuật số, chúng ta lại càng quay về tìm cảm hứng từ những giai đoạn rất cũ của công nghệ. Trong số đó, Y2K Design là một trong những phong cách gây chú ý nhất. Những hiệu ứng chrome bóng loáng, gradient rực rỡ, typography méo cong, hình cầu 3D, giao diện mang hơi hướng máy tính đời đầu và những màu sắc tưởng như quá "ồn ào" lại đang xuất hiện trở lại trên poster, branding, packaging, social media và các chiến dịch thời trang. Y2K không đơn thuần là việc lấy một vài yếu tố của những năm 2000 rồi đặt chúng lên một thiết kế mới. Đây là một tinh thần thị giác gắn liền với thời điểm con người bắt đầu thực sự tin rằng Internet, máy tính và công...
Frutiger Aero: Khi Graphic Design Đầu Những Năm 2000 Trở Lại Có một thời kỳ mà thế giới kỹ thuật số trông… rất khác. Màn hình máy tính đầy những gradient xanh trong, những đám mây trắng mềm mại, giọt nước lấp lánh, bầu trời xanh, cỏ cây xanh mướt và những vật thể 3D bóng bẩy. Công nghệ khi ấy thường được tưởng tượng như một thứ gì đó sạch sẽ, thân thiện và tràn đầy hy vọng. Những chiếc máy tính, hệ điều hành, website hay quảng cáo đều cố gắng khiến tương lai trở nên gần gũi hơn thay vì lạnh lùng và xa cách. Đó chính là thế giới thị giác thường được gọi là Frutiger Aero. Sau nhiều năm bị xem như một phong cách lỗi thời của Internet và công nghệ đầu những năm 2000, Frutiger Aero đang được nhìn lại dưới một góc độ hoàn toàn khác...
Trong nhiều năm, thiết kế đồ họa liên tục chuyển động giữa hai thái cực: một bên là sự tối giản, sạch sẽ và có kiểm soát; bên còn lại là những phong cách giàu màu sắc, hình khối và cảm xúc. Khi người xem ngày càng tiếp xúc với lượng hình ảnh khổng lồ mỗi ngày, một thiết kế chỉ “đẹp” đôi khi chưa đủ để tạo ra sự chú ý. Đây cũng là lúc Dopamine Design trở nên đáng chú ý. Dopamine Design không phải là một bộ quy tắc thiết kế cố định hay một phong cách có hệ thống chặt chẽ như Swiss Design. Nó giống một tư duy thị giác hơn: sử dụng màu sắc mạnh, hình khối vui nhộn, typography nổi bật, hiệu ứng 3D, texture, pattern và những chi tiết bất ngờ để tạo ra cảm giác tích cực ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nếu Minimalism cố gắng loại bỏ những gì...
Trong nhiều năm, thiết kế đồ họa kỹ thuật số thường bị cuốn vào sự hoàn hảo. Mọi thứ phải ngay ngắn, cân bằng, sắc nét và được kiểm soát đến từng pixel. Grid phải chính xác, khoảng cách phải đều, hình ảnh phải sạch, typography phải rõ ràng. Những nguyên tắc đó vẫn rất quan trọng, nhưng khi quá nhiều thiết kế cùng tuân theo một công thức, thị giác bắt đầu trở nên quen thuộc đến mức khó tạo ra cảm xúc. Đó cũng là lý do Collage Design ngày càng được chú ý. Thay vì cố gắng làm mọi thành phần hòa vào nhau một cách hoàn hảo, Collage cho phép hình ảnh, typography, texture, vật thể, đường nét và những mảnh đồ họa khác nhau cùng xuất hiện trong một bố cục có chủ ý. Nó giống như một không gian thị giác được ghép lại từ nhiều mảnh riêng biệt, nơi...
Trong suốt một thập kỷ qua, thế giới thiết kế đã chứng kiến một cuộc "đại thanh trừng" về mặt thị giác. Từ các tập đoàn công nghệ khổng lồ, các hãng thời trang xa xỉ cho đến các startup SaaS, tất cả dường như đều đi đến một mẫu số chung: từ bỏ những đường nét phức tạp, loại bỏ serif, và đồng loạt khoác lên mình những bộ logo sử dụng phông chữ Geometric Sans-serif. Xu hướng này được gọi là "Blanding" – sự tẻ nhạt hóa thương hiệu. Tuy nhiên, định luật con lắc của thiết kế luôn tồn tại. Khi sự an toàn đạt đến ngưỡng bão hòa và các thương hiệu trở nên vô hình giữa một biển những logo giống hệt nhau, "Anti-Blanding" bắt đầu trỗi dậy. Case study của logo du lịch Vermont chỉ là phát súng mở màn. Sự bất hoàn hảo có tính toán đang trở thành vũ...
Experimental Typography là gì? Trong nhiều năm, typography thường được xem là yếu tố hỗ trợ giúp truyền tải nội dung. Tuy nhiên, trong xu hướng thiết kế hiện đại, chữ không còn chỉ để đọc mà còn trở thành một thành phần thị giác mạnh mẽ. Đây cũng là lúc Experimental Typography xuất hiện và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong poster, nhận diện thương hiệu, bìa tạp chí, website, bao bì sản phẩm và các chiến dịch quảng cáo. Experimental Typography là phong cách thiết kế khai thác những giới hạn mới của chữ. Thay vì tuân theo bố cục truyền thống, designer chủ động biến đổi hình dạng, tỷ lệ, khoảng cách, cấu trúc và cách sắp xếp ký tự để tạo nên trải nghiệm thị giác độc đáo. Điều quan trọng là chữ vẫn mang thông điệp, nhưng cách thể hiện...
Back
Bên trên